|
|
|
|
| LEADER |
00907pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00045459 |
| 008 |
110723s2000 ||||||viesd |
| 005 |
20200506170507.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 13000
|a 978 604 57 5391 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.597 06
|b L504S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật cán bộ, công chức và luật viên chức
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 36 tr.
|c 19cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật công chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Viên chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0033600
|j KD.0026732
|j KM.0033599
|
| 910 |
# |
# |
|d 6/5/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|