|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00045505 |
| 005 |
20200526160522.0 |
| 008 |
110809s2007 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 188000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 73
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Huỳnh Công Tín
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển từ ngữ Nam Bộ
|c Huỳnh Công Tín b.s.
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1392 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Trường đại học Cần Thơ
|
| 541 |
# |
# |
|a photo, 1 quyển chia 2
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nam Bộ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng việt
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ ngữ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0033919
|j KM.0033923
|j KM.0033925
|j KM.0033920
|j KM.0033921
|j KM.0033922
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|