|
|
|
|
| LEADER |
01545pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00045535 |
| 005 |
20200610160617.0 |
| 008 |
141231s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049653506
|c 159000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.95
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Diễm Kiều
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Lê Diễm Kiều (ch.b.), Phạm Quốc Nguyên, Hà Huỳnh Hồng Vũ
|a Giáo trình bảo tồn đa dạng sinh học
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 169 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Trường Đại học Đồng Tháp. Khoa Tài nguyên và môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo tồn
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa dạng sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Quốc Nguyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Huỳnh Hồng Vũ
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0059084
|j KGT.0059085
|j KGT.0059086
|j KGT.0059087
|j KGT.0059088
|j KGT.0059089
|j KGT.0059090
|j KGT.0059091
|j KGT.0059092
|j KGT.0059093
|j KGT.0059094
|j KGT.0059095
|j KGT.0059096
|j KGT.0059097
|j KGT.0059098
|j KGT.0059099
|j KGT.0059100
|j KGT.0059101
|j KGT.0059102
|j KGT.0059103
|j KGT.0059104
|j KGT.0059105
|j KGT.0059106
|j KGT.0059107
|j KGT.0059108
|j KGT.0059109
|j KGT.0059110
|j KGT.0059111
|j KGT.0059112
|j KGT.0059113
|j KGT.0059114
|j KGT.0059115
|j KGT.0059116
|j KGT.0059117
|j KGT.0059118
|j KGT.0059119
|j KGT.0059120
|j KGT.0059121
|j KD.0027205
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/6/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|