|
|
|
|
| LEADER |
01501pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00045610 |
| 005 |
20200707140722.0 |
| 008 |
130409s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 180000
|a 9786049653599
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 546.071
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình vật liệu vô cơ
|c Nguyễn Văn Hưng (ch.b.); Bùi Thị Minh Nguyệt, Bùi Văn Thắng,.. [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 201 tr.
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc
|
| 653 |
# |
# |
|a Tinh thể
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu vô cơ
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi, Thị Minh Nguyệt
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi, Văn Thắng
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Hữu Nghị
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Bích
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Văn Hưng
|e Chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng, Thị Thu Liễu
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027252
|j KGT.0059379
|j KGT.0059380
|j KGT.0059381
|j KGT.0059382
|j KGT.0059383
|j KGT.0059384
|j KGT.0059385
|j KGT.0059386
|j KGT.0059387
|j KGT.0059388
|j KGT.0059389
|j KGT.0059390
|j KGT.0059391
|j KGT.0059392
|j KGT.0059393
|j KGT.0059394
|j KGT.0059395
|j KGT.0059396
|j KGT.0059397
|j KGT.0059398
|j KGT.0059399
|j KGT.0059400
|j KGT.0059401
|j KGT.0059402
|j KGT.0059403
|j KGT.0059404
|j KGT.0059405
|j KGT.0059406
|j KGT.0059407
|j KGT.0059408
|j KGT.0059409
|j KGT.0059410
|
| 910 |
# |
# |
|d 3/7/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|