|
|
|
|
| LEADER |
00830nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00045611 |
| 005 |
20200707140706.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|c 19000
|a 9786045750728
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 343.597
|b L504D
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN) Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật Du lịch (hiện hành)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|b Chính trị Quốc gia - Sự thật
|c 2019
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 84 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Du lịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034172
|j KM.0034175
|j KD.0027253
|
| 910 |
0 |
# |
|d 7/7/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|