|
|
|
|
| LEADER |
01018pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00045695 |
| 005 |
20200813160814.0 |
| 008 |
170228s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 353.6
|b Đ450B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Độ bao phủ và mức độ sử dụng bảo hiểm y tế ở Việt Nam
|b Báo cáo giữa kỳ
|c Teramoto Minoru (ch.b); Nguyễn Thị Minh Châu,.. [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|b Viện Nghiên cứu kinh tế châu Á
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr.
|c 30 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo hiểm y tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Độ bao phủ
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử dụng
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê, Thị Mỹ
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Minh Châu
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Cúc Trâm
|
| 700 |
# |
# |
|a Minoru, Teramoto
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027288
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|