|
|
|
|
| LEADER |
01012pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00045807 |
| 005 |
20200910090936.0 |
| 008 |
110814s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515.071
|b Đ103S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số và giải tích 11
|c Trần Văn Hạo (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ mười hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|c 24 cm.
|b hình vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 11
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải tích
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Văn Tiến
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Văn Hạo
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Tuấn
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Viết Yến
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào Ngọc Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0060452
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/9/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|