|
|
|
|
| LEADER |
01606pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00045939 |
| 005 |
20201109141113.0 |
| 008 |
150423s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 75000
|a 9786045468333
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b T450CH
|a 372.7
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ chức hoạt động dạy học môn Toán lớp 1 (theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018)
|c Vũ Quốc Chung (ch.b); Phạm Thị Diệu Thùy, Lê Duy Cường, Huỳnh Thái Lộc
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 236 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục phổ thông mới
|
| 653 |
# |
# |
|a Chương trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 1
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo án
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Thái Lộc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Duy Cường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Quốc Chung
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Diệu Thùy
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027488
|j KGT.0060750
|j KGT.0060751
|j KGT.0060752
|j KGT.0060753
|j KGT.0060754
|j KGT.0060755
|j KGT.0060756
|j KGT.0060757
|j KGT.0060758
|j KGT.0060759
|j KGT.0060760
|j KGT.0060761
|j KGT.0060762
|j KGT.0060763
|j KGT.0060764
|j KGT.0060765
|j KGT.0060766
|j KGT.0060767
|j KGT.0060768
|j KGT.0060769
|j KGT.0060770
|j KGT.0060771
|j KGT.0060772
|j KGT.0060773
|j KGT.0060774
|j KGT.0060775
|j KGT.0060776
|j KGT.0060777
|j KGT.0060778
|j KGT.0060779
|j KGT.0060780
|j KGT.0060781
|j KGT.0060782
|j KGT.0060783
|j KGT.0060784
|j KGT.0060785
|j KGT.0060786
|j KGT.0060787
|j KGT.0060788
|
| 910 |
# |
# |
|d 09/11/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|