|
|
|
|
| LEADER |
01150pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00045946 |
| 005 |
20201111091157.0 |
| 008 |
111013s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786043080582
|c 180000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 338.109 597 7
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê, Đình Trọng
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách chuyên khảo
|a Kinh tế nông nghiệp Việt Nam cộng hòa 1955 - 1975
|c Lê Đình Trọng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học xã hội
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm
|a 258 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Miền Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034662
|j KM.0034663
|j KM.0034664
|j KM.0034665
|j KM.0034666
|j KM.0034667
|j KM.0034668
|j KM.0034669
|j KM.0034670
|j KM.0034671
|j KM.0034672
|j KM.0034673
|j KM.0034674
|j KM.0034675
|j KM.0034676
|j KM.0034677
|j KM.0034678
|j KM.0034679
|j KM.0034680
|j KM.0034681
|j KM.0034682
|j KM.0034683
|j KM.0034684
|j KM.0034685
|j KM.0034686
|j KM.0034687
|j KM.0034688
|j KD.0027493
|
| 910 |
# |
# |
|d 11/11/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|