|
|
|
|
| LEADER |
00905pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00046063 |
| 005 |
20201202111206.0 |
| 008 |
110505s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049618697
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.1
|b B100NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|e Biên soạn
|a Thu Ngân
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Thu Ngân (b.s.); Phan Huệ (h.đ.)
|a 3000 câu đàm thoại Trung Việt thông dụng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 251 tr.
|c 21 cm
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách học tốt tiếng Trung Xinfeng
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 700 |
1 |
# |
|e Hiệu đính
|a Phan Huệ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027603
|
| 910 |
# |
# |
|d 02/12/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|