|
|
|
|
| LEADER |
00895nam a22002778a 4500 |
| 001 |
00046080 |
| 005 |
20201203081258.0 |
| 008 |
181029s2018####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 97860439457
|c 188000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI103TH
|
| 100 |
# |
# |
|a Đại Lợi
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giải thích ngữ pháp tiếng Anh
|c Đại Lợi, Hương Giang (ch.b.)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 379 tr.
|c 24 cm
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách giúp học tốt tiếng Anh The Windy
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng viết
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
# |
# |
|a Hương Giang
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027621
|
| 910 |
# |
# |
|d 03/12/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|