|
|
|
|
| LEADER |
00873pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00046256 |
| 005 |
20210120160154.0 |
| 008 |
210120s2020####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045758816
|c 12000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|a 346.597
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật Thanh niên
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 38tr.
|c 19cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật Thanh niên
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 655 |
# |
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027753
|j KM.0034944
|j KM.0034945
|
| 920 |
|
|
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 930 |
|
|
|a 469010
|b 02/10/2020
|
| 941 |
|
|
|a TW
|b XH
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|