|
|
|
|
| LEADER |
00845pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00046259 |
| 008 |
210120s2020####-vm#################vie|d |
| 005 |
20210120160111.0 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045753972
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|a 342.597
|b L504X
|
| 110 |
# |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 72tr.
|c 19cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhập cảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Xuất cảnh
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034952
|j KM.0034954
|j KD.0027752
|j KM.0034942
|j KM.0034953
|j KM.0034943
|
| 930 |
|
|
|a 453742
|b 09/03/2020
|
| 941 |
|
|
|a TW
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|