|
|
|
|
| LEADER |
01018aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00046476 |
| 005 |
20210310140316.0 |
| 008 |
130308s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 395000
|a 9786043217834
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b QU600Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tăng Bình
|d Hệ thống
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quy định về mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và bổ nhiệm, xếp lương viên chức giảng dạy trong các cơ sở giáo dục
|c Tăng Bình, Ái Phương (hệ thống)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2021
|
| 300 |
# |
# |
|a 400 tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Chức danh nghề nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy định
|
| 653 |
# |
# |
|a Mã số
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật Giáo dục
|
| 700 |
# |
# |
|a Ái Phượng
|e Hệ thống
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0035063
|j KD.0027860
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/03/2021
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|