|
|
|
|
| LEADER |
00915aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00046479 |
| 005 |
20210310140337.0 |
| 008 |
120404s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049976537
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b S450T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Xuân
|e Tổng hợp
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Thị Xuân, Tống Thế Toàn (tổng hợp)
|a Sổ tay quản lý an toàn thực phẩm
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 283tr.
|c 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a An toàn thực phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sổ tay
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy định
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 700 |
# |
# |
|a Tống Thế Toàn
|e Tổng hợp
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027863
|j KM.0035066
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/03/2021
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|