|
|
|
|
| LEADER |
01340nam a22003258a 4500 |
| 001 |
40136 |
| 008 |
171103s2013####-vm#################vie|d |
| 005 |
.0 |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 913 133 2
|c 156000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 591.77
|b Đ455V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Vũ Thanh
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Thezoobenthos of the Can Gio mangrove ecosystem
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Động vật đáy hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ
|c Nguyễn Vũ Thanh; Nguyễn Ngọc Châu; Nguyễn Đình Tứ;... [Và Những người Khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học tự nhiên và Công nghệ
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 286 tr.
|c 24 cm.
|e Minh họa
|
| 490 |
# |
# |
|a Bộ sách chuyên khảo tài nguyên thiên nhiên và môi trường Việt Nam
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Cần Giờ
|
| 653 |
# |
# |
|a Rừng ngập Mặn
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách chuyên khảo
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật đáy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ann Vanteusel
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nic Smol
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Châu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Tứ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022295
|
| 910 |
# |
# |
|b dtchanh
|d 03/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|