|
|
|
|
| LEADER |
00901nam a22002778a 4500 |
| 001 |
40182 |
| 008 |
171116s2017####-vm#################vie|d |
| 005 |
.0 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786046024958
|c 120000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 631.8
|b D312D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mạnh Hùng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dinh dưỡng cây trồng và phân bón
|c Nguyễn mạnh Hùng, Nguyễn Mạnh Chinh
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản và bổ sung lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nông nghiệp
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 299 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây trồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Dinh dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân bón
|
| 653 |
# |
# |
|a Trồng trọt
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mạnh Chinh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022849
|j KM.0023594
|j KM.0023595
|
| 910 |
# |
# |
|b ltkchi
|d 16/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|