Từ điển thành ngữ ca dao Việt Nam
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Đồng Nai
Tổng hợp Đồng Nai
2005
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00631nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_100161 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 139000 | ||
| 082 | |a 398.2049503 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 100 | |a Việt Chương | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thành ngữ ca dao Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Việt Chương | |
| 260 | |a Đồng Nai | ||
| 260 | |b Tổng hợp Đồng Nai | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Folk literature,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Terms and phrases | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||