| LEADER | 00495nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_100244 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 325000 | ||
| 082 | |a 030.9 | ||
| 082 | |b B102 | ||
| 245 | 0 | |a Bách khoa tri thức phổ thông | |
| 245 | 0 | |c Biên soạn: Lê Huy Hòa | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Knowledge | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||