| LEADER | 00461nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_10038 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 540 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Bùi Ngọc Dũng | ||
| 245 | 0 | |a Hóa đại cương | |
| 245 | 0 | |c Bùi Ngọc Dũng, Nguyễn Hạnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 650 | |a chemistry | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||