|
|
|
|
| LEADER |
00871nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_100449 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 32500
|
| 082 |
|
|
|a 628.4
|
| 082 |
|
|
|b L561/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đức Lượng
|
| 245 |
|
0 |
|a Công nghệ sinh học môi trường :
|
| 245 |
|
0 |
|b công nghệ xử lý nước thải
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn thị Thuỳ Dương
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 526 |
|
|
|a Công nghệ sinh học môi trường
|
| 526 |
|
|
|b CS910
|
| 650 |
|
|
|a Factory and trade waste,Purification
|
| 650 |
|
|
|x Hydraulic engineering,Wastewater
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|