|
|
|
|
| LEADER |
00767nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_100669 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 12000
|
| 082 |
|
|
|a 547.078
|
| 082 |
|
|
|b H401
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Thị Việt Hoa
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật thực hành tổng hợp hữu cơ
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Thị Việt Hoa, Phạm Thành Quân,Trần Văn Thạnh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry, organic,Organic compounds
|
| 650 |
|
|
|x Laboratory, manuals, etc,Synthesis,Laboratory, manuals, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|