Cẩm nang dành cho kỹ sư địa kỹ thuật
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Xây dựng
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00592nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_100772 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 082 | |a 624.1511 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 100 | |a Trần, Văn Việt | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang dành cho kỹ sư địa kỹ thuật | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Việt | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Civil engineering | ||
| 650 | |x Rock mechanics,Soil mechanics | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||