|
|
|
|
| LEADER |
00813nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_100822 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 13500
|
| 082 |
|
|
|a 681.754
|
| 082 |
|
|
|b L506
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Văn Lục
|
| 245 |
|
0 |
|a Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và thực phẩm :
|
| 245 |
|
0 |
|b Bài tập các quá trình cơ học
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Văn Lục
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Fluid mechanics,Chemical engineering
|
| 650 |
|
|
|x Equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu (sửa số pl 532.076/L506 thành 681.754/L506)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|