|
|
|
|
| LEADER |
00841nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101024 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b Kh107
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Trùng Khánh
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang phiên dịch và đàm thoại Việt - Anh
|
| 245 |
|
0 |
|b ( Tài liệu dành cho những người làm công tác dịch thuật; nhân viên văn phòng; hướng dẫn viên du lịch; học viên trình độ B, C; sinh viên khoa tiếng Anh; báo chí; kinh tế )
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Trùng Khánh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a English language - conversation and phrase books
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|