|
|
|
|
| LEADER |
00717nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101076 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 082 |
|
|
|a 661
|
| 082 |
|
|
|b T527/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Minh Tuyển
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật hệ thống công nghệ hóa học :
|
| 245 |
|
0 |
|b Cơ sở mô hình hoá các quá trình công nghệ hoá học
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Technology
|
| 650 |
|
|
|x Industrial chemicals
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|