|
|
|
|
| LEADER |
00745nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101148 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 58000
|
| 082 |
|
|
|a 332.15
|
| 082 |
|
|
|b T550
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Văn Tư
|
| 245 |
|
0 |
|a Tín dụng xuất nhập khẩu :
|
| 245 |
|
0 |
|b Thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Văn Tư và Lê Tùng Vân
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Commercial credit,Commercial loans,Tín dụng thương mại,Cho vay thương mại
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|