|
|
|
|
| LEADER |
00733nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101307 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 150000
|
| 082 |
|
|
|a 344.59701
|
| 082 |
|
|
|b H250
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống văn bản mới về quản lý, tuyển dụng, bổ nhiệm, quyền lợi, nghĩa vụ của cán bộ công chức
|
| 245 |
|
0 |
|c Quốc Cường sưu tầm và hệ thống hóa
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Elements
|
| 650 |
|
|
|x Personnel management
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu (sửa số pl 658.31/Qu514 thành 344.59701H250)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|