|
|
|
|
| LEADER |
00752nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101332 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 19500
|
| 082 |
|
|
|a 628.144
|
| 082 |
|
|
|b H305
|
| 100 |
|
|
|a Trương, Chí Hiền
|
| 245 |
|
0 |
|a Công trình cấp thoát nước
|
| 245 |
|
0 |
|c Trương Chí Hiền, Lê Đình Hồng
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 526 |
|
|
|a Mạng lưới cấp thoát nước
|
| 526 |
|
|
|b CN661
|
| 650 |
|
|
|a Water,Water
|
| 650 |
|
|
|x Distribution,Supply engineering
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|