|
|
|
|
| LEADER |
00722nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101506 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 082 |
|
|
|a 650.1
|
| 082 |
|
|
|b L842
|
| 100 |
|
|
|a Vince Lombardi
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quy tắc của Lombardi:
|
| 245 |
|
0 |
|b 26 bài học từ Vince Lombardi
|
| 245 |
|
0 |
|c Vince Lombardi; Nguyễn Thị Ngọc Sương, Nguyễn Thị Kiều Ngân và Phạm Nguyên Cẩn biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a success in business
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|