Từ điển địa chất Anh - Việt ( Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích ) = English - Vietnamese dictionary of geology
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2006
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00695nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_101514 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 551.03 | ||
| 082 | |b K304 | ||
| 100 | |a Dương Đức Kiêm | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển địa chất Anh - Việt ( Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích ) | |
| 245 | 0 | |b = English - Vietnamese dictionary of geology | |
| 245 | 0 | |c Dương Đức Kiêm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a earth sciences | ||
| 650 | |x dictionaries | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||