|
|
|
|
| LEADER |
00716nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101555 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 082 |
|
|
|a 515.076
|
| 082 |
|
|
|b B312
|
| 100 |
|
|
|a Trần Bình
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập giải sẵn giải tích III:
|
| 245 |
|
0 |
|b Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc, phụ chương các đề thi jcọ kỳ III các năm 2002 - 2005
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Bình
|
| 260 |
|
|
|a HàNội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a mathematical analysis
|
| 650 |
|
|
|x problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|