|
|
|
|
| LEADER |
00903nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_101571 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 215000
|
| 082 |
|
|
|a 620.003
|
| 082 |
|
|
|b H401
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng Hữu Hòa
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển bách khoa giải thích thuật ngữ cơ-quang-nhiệt-điện-nguyên tử-hạt nhân Anh - Anh - Việt ( Dùng cho học sinh - sinh viên kỹ thuật và người làm khoa học
|
| 245 |
|
0 |
|b = English - English - Vietnamese dictionary of mechanics- optics-heating-electricity-atoms- nucleus ( Explanations )
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Hữu Hòa
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a technology,engineering
|
| 650 |
|
|
|x dictionaries,dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|