| LEADER | 00518nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_10183 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 910 | ||
| 082 | |b T527/T2 | ||
| 245 | 0 | |a Tuyển tập địa lí; T2 | |
| 245 | 0 | |b Những vấn đề lí luận và thực tiễn của khoa học địa lí | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học | ||
| 260 | |c 1968 | ||
| 650 | |a geography | ||
| 904 | |i Minh, 961007 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||