| LEADER | 00494nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_1020 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 500 | ||
| 082 | |b O.82 | ||
| 100 | |a P K Osevcov | ||
| 245 | 0 | |a Cuộc sống và ước mơ | |
| 245 | 0 | |c P K Osevcov; Dịch giả: Nguyễn Tùng Lâm, Nguyễn Trung | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 1976 | ||
| 650 | |a science | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||