Sổ tay chế tạo máy : Thực hành hằng ngày
Nội dung sách gồm công thức và bảng toán học; đo lường và kiểm tra; các cồn tiêu chuẩn. Dữ liệu về độ lắp ghép tháo được; dung dịch cắt gọt; khoan và chuốt
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00877nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_102461 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 39000 | ||
| 082 | |a 621.82 | ||
| 082 | |b S105 | ||
| 100 | |a Trần, Thế San | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay chế tạo máy : | |
| 245 | 0 | |b Thực hành hằng ngày | |
| 245 | 0 | |c Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nxb. Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm công thức và bảng toán học; đo lường và kiểm tra; các cồn tiêu chuẩn. Dữ liệu về độ lắp ghép tháo được; dung dịch cắt gọt; khoan và chuốt | ||
| 650 | |a Machine parts | ||
| 904 | |i Vương, Huỳnh Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||