|
|
|
|
| LEADER |
00763nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_103357 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 280000
|
| 082 |
|
|
|a 342.597
|
| 082 |
|
|
|b Nh556
|
| 245 |
|
0 |
|a Những văn bản pháp luật mới nhất của quốc hội khoá XI phân họp lần thứ 8 đã thông qua =
|
| 245 |
|
0 |
|b Các văn bản pháp luật mới nhất của Quốc hội Khóa XI phiên họp lần thứ VIII đã thông qua
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động - Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Constitutional law,Constitutions, state
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|