|
|
|
|
| LEADER |
00875nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_103665 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 52500
|
| 082 |
|
|
|a 657.076
|
| 082 |
|
|
|b D513
|
| 100 |
|
|
|a Phạm, Đức Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập và bài giải kế toán tài chính :
|
| 245 |
|
0 |
|b 144 bài tập và bài giải đã sửa đổi, bổ sung, cập nhật các chuẩn mực kế toán và các chế độ tài chính, kế toán mới nhất - kể cả thông tư 23/TT-BTC (ban hành ngày 30/03/2005 của Bộ tài chính)
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Đức Dũng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Accounting,Economics, mathematical
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|