|
|
|
|
| LEADER |
00835nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_103677 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 400000
|
| 082 |
|
|
|a 330.9
|
| 082 |
|
|
|b T455
|
| 110 |
|
|
|a Tổng cục Thống kê
|
| 245 |
|
0 |
|a Tư liệu kinh tế - Xã hội 671 huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh của Việt Nam =
|
| 245 |
|
0 |
|b Socio - Economic statistical data of 671 districts, towns and cities under the authority of provinces in Vietnam
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng cục Thống kê
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Economic conditions,Social conditions
|
| 650 |
|
|
|y 2006,2006
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|