|
|
|
|
| LEADER |
00702nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_103712 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 382.92
|
| 082 |
|
|
|b U600
|
| 110 |
|
|
|a Ủy ban Quốc gia về hợp tác Kinh tế Quốc tế
|
| 245 |
|
0 |
|a Các văn kiện cơ bản của Tổ chức Thương mại Thế giới =
|
| 245 |
|
4 |
|b The basic legal texts of the World Trade Organization
|
| 245 |
|
0 |
|c Ủy ban Quốc gia về hợp tác Kinh tế Quốc tế
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Trade,World Trade Oraganization
|
| 904 |
|
|
|i Bằng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|