|
|
|
|
| LEADER |
00703nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104039 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 082 |
|
|
|a 540.76
|
| 082 |
|
|
|b Tr513/T.2
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Sách khuyến học
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn giải đề tuyển sinh vào các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp môn Hóa học
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Sách khuyến học
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|