|
|
|
|
| LEADER |
00733nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104248 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 90000
|
| 082 |
|
|
|a 624.2
|
| 082 |
|
|
|b T455
|
| 110 |
|
|
|a Tổng công ty Tư vấn thiết kế GTVT (TEDI)
|
| 245 |
|
0 |
|a Sổ tay tính toán thủy văn, thủy lực cầu đường
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng công ty Tư vấn thiết kế GTVT (TEDI)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học - Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Fluid mechanics,Flood control,Bridges,Roads
|
| 650 |
|
|
|x Design and construction,Ddesign and construction
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|