| LEADER | 00612nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_104267 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 22600 | ||
| 082 | |a 542.1 | ||
| 082 | |b L561 | ||
| 100 | |a Ngô, Sỹ Lương | ||
| 245 | 0 | |a Thực tập hóa học đại cương | |
| 245 | 0 | |c Ngô Sỹ Lương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 526 | |a Thực tập hóa cơ sở | ||
| 526 | |b SP254 | ||
| 650 | |a Chemistry | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||