|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104317 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 14400
|
| 082 |
|
|
|a 515.64
|
| 082 |
|
|
|b Tr300/T.3
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đình Trí
|
| 245 |
|
0 |
|a Toán học cao cấp
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Mathematical analysis,Calculus of variations
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks,Textbooks
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai chuyển số PL từ 515 thành 515.64 dành cho cả bộ
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|