|
|
|
|
| LEADER |
00801nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104372 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 62500
|
| 082 |
|
|
|a 315.9793
|
| 082 |
|
|
|b C506/2005
|
| 110 |
|
|
|a Cục Thống kê thành phố Cần Thơ
|
| 110 |
|
|
|b Phòng Thống kê quận Ninh Kiều
|
| 245 |
|
0 |
|a Niên giám thống kê quận Ninh Kiều năm 2005
|
| 245 |
|
0 |
|c Cục Thống kê thành phố Cần Thơ. Phòng Thống kê quận Ninh Kiều
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Cục Thống kê thành phố Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Statistics,Statistics
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Cantho province
|
| 904 |
|
|
|i Bằng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|