|
|
|
|
| LEADER |
00787nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104462 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 330.09597122
|
| 082 |
|
|
|b C506
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Cúc
|
| 245 |
|
0 |
|a 20 năm đổi mới và hình thành thể chế kinh tế thị trường định hướng Xã hội Chủ nghĩa =
|
| 245 |
|
0 |
|b Hai mươi năm đổi mới và hình thành thể chế kinh tế thị trường định hướng Xã hội Chủ nghĩa
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Cúc
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lý luận chính trị
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Market economies,Markets
|
| 904 |
|
|
|i Vương
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|