|
|
|
|
| LEADER |
00685nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_104491 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 29600
|
| 082 |
|
|
|a 332.77
|
| 082 |
|
|
|b Qu600
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Quy
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang giải quyết tranh chấp trong thanh toán quốc tế bằng L/C :
|
| 245 |
|
0 |
|b Theo UCP-500, 1993; ISBP 645 và E.UCP 1.0
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Quy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lý luận chính trị
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Letters of credit,International economic relations
|
| 904 |
|
|
|i Vương
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|