|
|
|
|
| LEADER |
00736nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_105160 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 7000
|
| 082 |
|
|
|a 343.59701
|
| 082 |
|
|
|b Nh556
|
| 245 |
|
0 |
|a Những vấn đề cơ bản của luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật nghĩa vụ quân sự năm 2005
|
| 245 |
|
0 |
|c Vụ Công tác lập pháp
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tư Pháp
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Civil rights,Constitutional law
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên, Mai đã sửa số PL từ 343.01597 thành 343.59701, chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|