|
|
|
|
| LEADER |
00697nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_105227 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 21500
|
| 082 |
|
|
|a 346.59709
|
| 082 |
|
|
|b Th523
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Thị Thủy
|
| 245 |
|
0 |
|a Pháp luật về tổ chức và hoạt động của trung tâm giao dịch chứng khoán ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Thị Thủy, Nguyễn Anh Sơn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tư Pháp
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Bank marketing,Stock exchanges
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên (sửa số pl 346.09/Th523 thành 346.59709/Th523)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|