| LEADER | 00533nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_106339 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 49000 | ||
| 082 | |a 621.36 | ||
| 082 | |b Nh556 | ||
| 245 | 0 | |a Những ứng dụng mới nhất của laser | |
| 245 | 0 | |c Ngụy Hữu Tâm biên soạn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a Laser | ||
| 904 | |i MLoan (Nguyên sửa) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||